Hệ thống EDI khử ion RALEX® HPWU

☆☆☆☆☆ ( 0 đánh giá ) 5 lượt xem
Giá tham khảo : Liên hệ

Nhà cung ứng: Công ty TNHH Công Nghệ Nước ATS

Hệ thống EDI RALEX® HPWU sử dụng mô-đun MPure™ tạo nước siêu tinh khiết đạt điện trở suất 16–18 MΩ·cm, loại bỏ hơn 96% silica, với khả năng mở rộng lưu lượng từ 0,8–100 m3/h mỗi skid. Thiết bị được lắp ráp và chạy thử tại nhà máy, giảm chi phí lắp đặt. Sản phẩm tích hợp linh kiện cao cấp, bộ nguồn, thiết bị đo – điều khiển và hỗ trợ giám sát từ xa qua PLC, dễ dàng kết nối với hệ thống tiền và hậu xử lý nước.

  • Hệ thống xử lý nước siêu tinh khiết RALEX® HPWU được cấu thành từ nhiều thành phần kỹ thuật được sắp xếp khoa học, giúp tối ưu hóa hiệu suất xử lý và đảm bảo chất lượng nước đầu ra đạt chuẩn siêu tinh khiết. Hệ thống này bao gồm các bộ phận chính:
    - Mô-đun MPure™ (36 mô-đun)
    - Bảng điện với bộ chỉnh lưu DC MPure™ (mỗi mô-đun sử dụng một bộ chỉnh lưu riêng)
    - Van chuyển hướng sản phẩm điều khiển điện
    - Đầu xả dòng đậm đặc
    - Đầu ra dòng thành phẩm
    - Đầu ra CIP
    - Đầu ra dung dịch điện cực
    - Đầu cấp nước đầu vào
    - Đầu cấp dung dịch CIP
    - Bộ điều khiển PLC tích hợp màn hình cảm ứng
    - Khung skid bằng thép không gỉ AISI 304, có chân điều chỉnh
    - Đường xả nước không đạt chuẩn
     
    Với khả năng tạo nước siêu tinh khiết ổn định và liên tục, hệ thống EDI RALEX® HPWU phù hợp cho nhiều lĩnh vực yêu cầu chất lượng nước siêu tinh khiết như:
    - Ngành năng lượng – điện lực: Sản xuất nước cấp cho tua-bin hơi, nồi hơi áp suất cao và hệ thống phát điện, yêu cầu độ tinh khiết nước >16 MΩ·cm.
    - Ngành hóa chất – hóa dầu: Cung cấp nước siêu tinh khiết cho quá trình pha chế, xúc tác và rửa thiết bị phản ứng, hạn chế nhiễm ion ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
    - Ngành vi điện tử – bán dẫn: Ứng dụng trong sản xuất chip và linh kiện điện tử, đặc biệt các công đoạn làm sạch tấm nền silicon trước khi phủ lớp mạch, đòi hỏi nước siêu tinh khiết có độ dẫn điện thấp và gần như không chứa silica.
    - Ngành dược phẩm và y sinh: Sản xuất nước tinh khiết (PW, HPW) cho các quy trình pha chế, rửa thiết bị và kiểm nghiệm trong dây chuyền đạt chuẩn GMP.
    - Hệ thống xử lý nước hoàn thiện: Dễ dàng tích hợp với các cụm tiền xử lý (RO, UF) và hậu xử lý (mixed bed, UV, TOC), phù hợp cho cả hệ thống mới và cải tạo. 

  • THÔNG SỐ KỸ THUẬT
  • THÔNG SỐ

    1 × MPURE™36

    2 × MPURE™36

    3 × MPURE™36

    4 × MPURE™36

    5 × MPURE™36

    6 × MPURE™36

    7 × MPURE™36

    8 × MPURE™36

    9 × MPURE™36

    Số lượng module

    1

    2

    3

    4

    5

    6

    7

    8

    9

    Lưu lượng danh nghĩa

    10 m3/h

    20 m3/h

    30 m3/h

    40 m3/h

    50 m3/h

    60 m3/h

    70 m3/h

    80 m3/h

    90 m3/h

    Lưu lượng dòng thành phẩm

    5–15 m3/h

    10–30 m3/h

    15–45 m3/h

    20–60 m3/h

    25–75 m3/h

    30–90 m3/h

    35–105 m3/h

    40–120 m3/h

    45–135 m3/h

    KẾT NỐI THUỶ LỰC

    Dòng nước cấp đầu vào

    DN100 (4″)

    DN125 (5″)

    DN150 (6″)

    Dòng nước thành phẩm đầu ra

    DN100 (4″)

    DN125 (5″)

    DN150 (6″)

    Dòng đậm đặc đầu ra

    DN32 (1 ¼″)

    Dòng điện cực đầu ra

    DN20 (¾″)

    CIP đầu vào/ đầu ra

    DN80 (3″)

    DN100 (4″)

    DN125 (5″)

    KÍCH THƯỚC

    Chiều dài

    2.440 mm

    3.190 mm

    4.070 mm

    3.330 mm

    4.210 mm

    4.210 mm

    4.760 mm

    4.760 mm

    4.760 mm

    Chiều rộng

    1.300 mm

    1.300 mm

    1.470 mm

    1.470 mm

    1.470 mm

    1.470 mm

    1.500 mm

    1.500 mm

    1.500 mm

    Chiều cao

    1.655 mm

    1.655 mm

    1.655 mm

    1.810 mm

    1.810 mm

    1.810 mm

    2.620 mm

    2.620 mm

    2.620 mm

    Khối lượng vận hành

    700 kg

    1.120 kg

    1.500 kg

    1.865 kg

    2.270 kg

    2.640 kg

    3.190 kg

    3.560 kg

    3.930 kg

    Công suất biểu kiến

    5,26 kVA

    10,3 kVA

    15,5 kVA

    20,5 kVA

    25,5 kVA

    30,5 kVA

    35,8 kVA

    41 kVA

    46 kVA

  • ƯU ĐIỂM CN/TB
  • Hệ thống EDI RALEX® HPWU mang đến hiệu suất ổn định, vận hành dễ dàng và tiết kiệm năng lượng. Thiết kế linh hoạt và khả năng mở rộng lưu lượng giúp đáp ứng đa dạng nhu cầu xử lý nước siêu tinh khiết. Sau đây là nội dung đầy đủ về ưu điểm của hệ thống:
    - Hiệu suất xử lý vượt trội: Đạt chất lượng nước siêu tinh khiết với điện trở suất 16–18 MΩ·cm, loại bỏ hơn 96% silica và hầu hết các ion hòa tan, đảm bảo yêu cầu cao của ngành điện, bán dẫn và dược phẩm.
    - Tối ưu chi phí đầu tư: Thiết kế cấu hình sẵn (pre-engineered) giúp rút ngắn thời gian triển khai, giảm chi phí lắp đặt và vận hành.
    - Cấu trúc mô-đun linh hoạt: Dễ dàng mở rộng công suất hoặc tích hợp với các hệ thống RO, UF, tiền xử lý và hậu xử lý.
    - Độ bền cơ học cao: Khung skid bằng thép không gỉ AISI 304, chống ăn mòn tốt trong môi trường công nghiệp.
    - Vật liệu đạt chuẩn nước siêu tinh khiết: Đường ống polypropylene (PP) hạn chế hấp thụ ion, bảo toàn độ tinh khiết và ổn định chất lượng nước đầu ra.
    - Vận hành tự động và thông minh: Tích hợp cảm biến áp suất, lưu lượng, PLC điều khiển trung tâm, hỗ trợ giám sát – vận hành từ xa dễ dàng qua giao diện kỹ thuật số.
    - Thiết kế điện tối ưu: Không yêu cầu máy biến áp cách ly, giúp đơn giản hóa cấu hình điện, tiết kiệm năng lượng và chi phí vận hành.
    - Hiệu quả năng lượng cao: Tỷ lệ thu hồi nước đạt tới 97,5%, giảm lượng nước thải và tiêu hao điện năng.
    - Vận hành ổn định: Làm việc hiệu quả trong áp suất 3–7 bar, tổn thất áp suất 2–3 bar, nhiệt độ nước cấp 5–40°C, đảm bảo hiệu suất duy trì lâu dài.
    - Bảo trì thuận tiện: Trang bị cổng CIP và van chuyển hướng tự động, cho phép vệ sinh, bảo dưỡng nhanh chóng và an toàn.
    - Chứng nhận quốc tế: Đạt các tiêu chuẩn ISO 9001, ISO 14001, ISO 45001 và chứng chỉ Der Grüne Punkt, khẳng định chất lượng, độ bền vững và tuân thủ môi trường châu Âu.