Công nghệ

Công nghệ sản xuất nước hoa nano nền nước sử dụng nano cellulose crystal từ phụ phế phẩm nông nghiệp

Công nghệ sản xuất nước hoa nano nền nước sử dụng nano cellulose crystal từ phụ phế phẩm nông nghiệp

9.0 (0 đánh giá) · 2 lượt xem

Nhà cung ứng: Công ty TNHH Naroma

Danh mục: Công nghệ Nano

Ngành công nghiệp nước hoa hiện nay phụ thuộc chủ yếu vào dung môi ethanol để hòa tan các hợp chất hương, dẫn đến các hạn chế như gây kích ứng da, bay hơi nhanh và khó kiểm soát sự khuếch tán mùi hương. Đồng thời, một lượng lớn phụ phế phẩm nông nghiệp tại Việt Nam như bã mía, rơm rạ, lõi ngô chưa được khai thác hiệu quả, gây lãng phí tài nguyên và tác động tiêu cực đến môi trường.

Thông tin chủ sở hữu (Nhà cung ứng)
Tên đơn vị / Cá nhân chủ sở hữu
Công ty TNHH Naroma
Thông tin liên hệ
Người đại diện:Phạm Kim Quốc Cường – Giám đốc
ĐT (NCC):0961579042
Email (NCC):phamcuong002@hcmut.edu.vn
Website (NCC):https://naroma.vn/
Thông tin công nghệ
Tên công nghệ / Quy trình
Công nghệ sản xuất nước hoa nano nền nước sử dụng nano cellulose crystal từ phụ phế phẩm nông nghiệp
Xuất xứ
☑ Trong nước (Việt Nam)
☐ Nước ngoài
Tình trạng pháp lý & Sở hữu trí tuệ
☐ Bằng độc quyền Sáng chế số:
☐ Giấy chứng nhận Đăng ký Quyền tác giả số:
☐ Bí mật công nghệ
Mô tả chi tiết giải pháp
Bối cảnh & Vấn đề giải quyết

Công nghệ dựa trên hệ nanoemulsion dầu trong nước (O/W), trong đó các hợp chất hương được phân tán thành các giọt có kích thước nanomet trong pha nước.
Quy trình công nghệ:
1. Xử lý sinh khối nông nghiệp → tạo nano cellulose crystal (CNC)
2. Chuẩn bị pha dầu (tinh dầu/hương liệu)
3. Chuẩn bị pha nước chứa CNC
4. Nhũ hóa bằng phương pháp Phase Inversion Temperature (PIT)
5. Làm nguội có kiểm soát → hình thành nanoemulsion
6. Ổn định hệ → đóng gói sản phẩm
CNC đóng vai trò là tác nhân ổn định sinh học, giúp tăng độ bền hệ và hạn chế tách pha

Nguyên lý vận hành & Sơ đồ quy trình
Công nghệ sản xuất nước hoa nano nền nước sử dụng nano cellulose crystal từ phụ phế phẩm nông nghiệp
Thông số kỹ thuật chủ yếu

Kích thước giọt: 50 – 200 nm

Ưu điểm

- Giảm hoặc loại bỏ ethanol
- Tăng độ ổn định hệ nhũ nano
- Tối ưu khả năng khuếch tán mùi hương
- Sử dụng vật liệu sinh học (biodegradable)
- Giảm chi phí năng lượng sản xuất
- Có khả năng mở rộng sang nhiều dòng mỹ phẩm

Đánh giá mức độ phát triển công nghệ (TRL)
Mức độ sẵn sàng công nghệ TRL
Chọn Cấp độ Mô tả
TRL 1 Nghiên cứu cơ bản và các nguyên tắc cơ bản của công nghệ được quan sát.
TRL 2 Khái niệm công nghệ và/hoặc ứng dụng được hình thành.
TRL 3 Thử nghiệm khái niệm và đánh giá phân tích ban đầu.
TRL 4 Công nghệ được chứng minh trong phòng thí nghiệm.
TRL 5 Công nghệ được chứng minh trong môi trường mô phỏng.
TRL 6 Công nghệ được chứng minh trong môi trường thực tế.
TRL 7 Nguyên mẫu hệ thống được trình diễn trong môi trường hoạt động.
TRL 8 Hệ thống hoàn chỉnh và được thử nghiệm.
TRL 9 Ứng dụng thực tế – thị trường.
Khả năng ứng dụng & Hiệu quả kinh tế
Lĩnh vực ứng dụng
☑ Công nghệ Nano
Đối tượng khách hàng mục tiêu

Công nghệ hướng đến các nhóm khách hàng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa đang có nhu cầu chuyển đổi sang các giải pháp thân thiện môi trường, giảm sử dụng dung môi cồn và nâng cao hiệu năng sản phẩm.

Hiệu quả kinh tế – xã hội

Thời gian hoàn vốn dự kiến:Khoảng 12 – 24 tháng, tùy theo quy mô triển khai và mô hình kinh doanh (sản xuất trực tiếp hoặc chuyển giao công nghệ). Nhờ quy trình sản xuất tối ưu và chi phí nguyên liệu thấp, thời gian thu hồi vốn được rút ngắn so với các công nghệ nước hoa truyền thống.Thời gian hoàn vốn dự kiến:Khoảng 12 – 24 tháng, tùy theo quy mô triển khai và mô hình kinh doanh (sản xuất trực tiếp hoặc chuyển giao công nghệ). Nhờ quytrình sản xuất tối ưu và chi phí nguyên liệu thấp, thời gian thu hồi vốn được rút ngắn so với các công nghệ nước hoa truyền thống.

Phương thức chuyển giao & Dịch vụ hỗ trợ
Hình thức chuyển giao
☑ Chuyển giao quyền sử dụng (Li-xăng)
☑ Chuyển nhượng quyền sở hữu
☑ Góp vốn bằng công nghệ
☑ Chìa khóa trao tay
☐ Khác: Chuyển nhượng quyền sở hữu,Chuyển giao quyền sử dụng (Li-xăng),Góp vốn bằng công nghệ,Chìa khóa trao tay,Hợp tác sản xuất & đại lý phân phối
Giá bán dự kiến (VNĐ)

Thỏa thuận

Các chi phí phát sinh khác

- Chi phí đào tạo, hướng dẫn kỹ thuật: Có phí: 20 – 100 triệu VNĐ
- Chi phí bảo trì, bảo hành sau chuyển giao: Có phí hàng năm.( 5 – 10% giá trị hợp đồng, tùy mức độ hỗ trợ kỹ thuật )
- Chi phí vận chuyển, lắp đặt: Tùy thuộc quy mô hệ thống và địa điểm triển khai,dự kiến 20 – 150 triệu

Chế độ bảo hành & Hỗ trợ kỹ thuật

- Chuyển giao quy trình chuẩn (SOP) và tài liệu kỹ thuật chi tiết
- Hỗ trợ tối ưu công thức theo nguyên liệu và điều kiện sản xuất thực tế
- Hỗ trợ scale-up từ phòng thí nghiệm lên quy mô pilot và công nghiệp
- Tư vấn phát triển sản phẩm mới dựa trên nền tảng công nghệ
- Hỗ trợ kỹ thuật định kỳ và xử lý sự cố trong quá trình vận hành

Chứng nhận & Tài liệu số
Chứng nhận chất lượng
☐ ISO / CE / HACCP
☑ Phiếu kiểm nghiệm Quatest
☐ Khác:
Dữ liệu đa phương tiện
0 đánh giá