Công nghệ lọc đĩa (disc filtration) là một giải pháp lọc cơ học tiên tiến, sử dụng các đĩa mỏng làm từ polypropylene hoặc nylon, được mã hóa màu theo cấp độ lọc, giúp kiểm soát hiệu quả chất rắn lơ lửng trong nước.
Cấu tạo và hình dạng đĩa:
- Các đĩa được tạo rãnh chéo trên cả hai mặt theo kích thước micron nhất định, giúp dẫn nước và giữ lại các hạt rắn.
- Một bộ đĩa được xếp chồng lên nhau trên trục xương sống và nén chặt. Khi xếp chồng, rãnh trên đĩa phía trên chạy ngược hướng so với rãnh trên đĩa phía dưới, tạo ra một mạng lưới các thung lũng và bẫy giúp giữ lại các chất rắn theo cơ chế lọc sâu.
- Toàn bộ bộ đĩa được bao bọc trong vỏ chống ăn mòn và chịu áp suất, đảm bảo vận hành ổn định trong hệ thống.
Nguyên lý hoạt động:
Cốt lõi của hệ thống Spin Klin™
Hệ thống lọc đĩa Spin Klin™ dạng mô-đun bao gồm ống đầu vào và đầu ra, bên trong chứa lõi lọc trung tâm (spine), trên đó các đĩa lọc được xếp chồng và nén chặt. Số lượng mô-đun có thể điều chỉnh theo nhu cầu dòng chảy.
Các đĩa lọc có rãnh chéo trên cả hai mặt, xếp chồng ngược chiều nhau để tạo ra ma trận khe rãnh liên tiếp, hình thành các khoang giữ hạt giúp giữ lại các chất rắn lơ lửng. Khi nước đi từ bên ngoài vào bên trong lõi lọc, dưới lực ép của lò xo và áp suất chênh lệch, các hạt bị giữ lại trong các rãnh, còn nước sạch đi ra đầu ra của hệ thống.
Cấu trúc polyme của đĩa lọc cho phép xử lý nước ăn mòn với cấp độ lọc từ 20 đến 400 micron, đồng thời dễ dàng bảo trì, nâng cấp hoặc thay thế các mô-đun theo nhu cầu.
Chế độ điều khiển van lọc (Chu trình tự rửa)
Hệ thống tự rửa Spin Klin™ được kích hoạt dựa trên chênh lệch áp suất đầu vào và đầu ra, phản ánh sự tích tụ của các hạt rắn trên lõi lọc trung tâm (spine). Khi áp suất vượt mức cài đặt, công tắc chênh lệch áp suất (DP switch) gửi tín hiệu để bắt đầu chu trình rửa ngược.
Quy trình rửa ngược diễn ra như sau:
- Mở van rửa ngược: Nước đã lọc từ các mô-đun khác chảy ngược qua mô-đun đang được làm sạch, giải phóng lực nén trên các đĩa.
- Tạo chuyển động xoáy và quay đĩa: Các tia nước áp lực cao phun dọc theo lõi, làm các đĩa quay tự do, cuốn trôi cặn bẩn ra ống xả.
- Điều khiển luân phiên: Mỗi mô-đun rửa trong khoảng 20 giây, các mô-đun khác vẫn tiếp tục cung cấp nước lọc, đảm bảo dòng nước đầu ra không bị gián đoạn.
- Kết thúc chu trình: Khi áp suất quay về mức bình thường, công tắc DP báo hiệu, van đóng, mô-đun trở lại chế độ lọc, và mô-đun tiếp theo bắt đầu chu trình rửa.
Bảng cấp độ lọc và mã màu:
Các đĩa lọc được mã hóa màu để phân biệt cấp độ lọc, từ 400 micron đến 20 micron. Cụ thể:
Ứng dụng:
- Lọc tuần hoàn cho tháp giải nhiệt: Loại bỏ cặn lơ lửng, tảo và chất hữu cơ trong nước tuần hoàn, giúp giảm đóng cặn, ăn mòn và kéo dài tuổi thọ thiết bị trao đổi nhiệt.
- Tiền xử lý cho hệ thống xử lý nước UF/RO: Giữ lại tạp chất trước khi nước đi vào màng siêu lọc hoặc màng thẩm thấu ngược, ngăn tắc nghẽn, giảm chi phí bảo trì và duy trì hiệu suất lọc.
- Bảo vệ vòi phun và thiết bị tưới trong nông nghiệp: Loại bỏ cặn bẩn làm tắc nghẽn đầu tưới nhỏ giọt hoặc hệ thống phun, đảm bảo lưu lượng phân phối đồng đều và tối ưu hoá năng lượng vận hành.
- Nước nuôi trồng thủy sản: Loại bỏ cặn hữu cơ, bùn và chất rắn lơ lửng trong quá trình tuần hoàn, giúp cải thiện chất lượng nước và duy trì cân bằng sinh học của hệ thống.
- Tái sử dụng nước trong sinh hoạt và công nghiệp: Tăng hiệu quả sử dụng tài nguyên nước, giảm chi phí cấp nước mới, phù hợp cho nhà máy, khu dân cư và khu công nghiệp.
- Xử lý nước cấp cho sản xuất: Lọc nước đầu vào cho các hệ thống xử lý nước công nghiệp trong ngành thực phẩm, đồ uống, hóa chất, dược phẩm, đảm bảo độ tinh khiết và chất lượng nước ổn định.
- Xử lý và khử muối nước biển: Ứng dụng trong các hệ thống tiền xử lý cho công nghệ RO khử mặn, giúp loại bỏ cặn lớn và sinh vật biển, bảo vệ màng lọc khỏi hư hại.