Công nghệ

Quy trình nuôi tôm sú (Penaeus monodon) quảng canh cải tiến 02 giai đoạn kết hợp với rong câu chỉ vàng (Gracilaria sp.) trên địa bàn huyện đầm dơi, tỉnh Cà Mau

Quy trình nuôi tôm sú (Penaeus monodon) quảng canh cải tiến 02 giai đoạn kết hợp với rong câu chỉ vàng (Gracilaria sp.) trên địa bàn huyện đầm dơi, tỉnh Cà Mau

9.0 (0 đánh giá) · 2 lượt xem

Nhà cung ứng: Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Cà Mau

Danh mục: Thuỷ sản

Thông tin chủ sở hữu (Nhà cung ứng)
Tên đơn vị / Cá nhân chủ sở hữu
Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Cà Mau
Thông tin liên hệ
Người đại diện:Nguyễn Phương Bắc – Giám đốc
ĐT (NCC):0917798080
Email (NCC):skhcn.tnhuy@camau.gov.vn
Website (NCC):https://sokhcn.camau.gov.vn/
Thông tin công nghệ
Tên công nghệ / Quy trình
Quy trình nuôi tôm sú (Penaeus monodon) quảng canh cải tiến 02 giai đoạn kết hợp với rong câu chỉ vàng (Gracilaria sp.) trên địa bàn huyện đầm dơi, tỉnh Cà Mau
Xuất xứ
☑ Trong nước (Việt Nam)
☐ Nước ngoài
Mô tả chi tiết giải pháp
Bối cảnh & Vấn đề giải quyết

Khắc phục các hạn chế của phương pháp nuôi tôm truyền thống tại Cà Mau như: đầm nuôi lâu năm sinh khí độc (NH₃, H₂S), mầm bệnh tích tụ, chất lượng tôm giống kém và thả mật độ cao gây dịch bệnh triền miên. Quy trình mới giúp làm sạch môi trường nước, tăng tỷ lệ sống của tôm, lấn át rong tạp ô nhiễm và giảm chi phí thức ăn.

Nguyên lý vận hành & Sơ đồ quy trình
Quy trình nuôi tôm sú (Penaeus monodon) quảng canh cải tiến 02 giai đoạn kết hợp với rong câu chỉ vàng (Gracilaria sp.) trên địa bàn huyện đầm dơi, tỉnh Cà Mau
Thông số kỹ thuật chủ yếu

- Năng suất 384,8kg/ha
- Lợi nhuận từ 82,75 - 165,5 triệu đồng/ha

Ưu điểm nổi bật

Rong câu chỉ vàng khi nuôi kết hợp với tôm sú không chỉ làm thức ăn bổ sung, hấp thu dinh dưỡng, mà còn giúp tăng tỷ lệ sống của tôm sú nuôi thông qua việc làm giá thể cho tôm trú ẩn, đặc biệt là khi tôm lột xác để tranh hiện tượng ăn nhau, nhiều nghiên cứu trước có cùng nhân định nuôi tôm thẻ kết hợp với rong câu chỉ vàng đã cải thiện đáng kể về tỉ lệ sống và năng suất tôm so với nuôi tôm đơn.

Đánh giá mức độ phát triển công nghệ (TRL)
Mức độ sẵn sàng công nghệ TRL
Chọn Cấp độ Mô tả
☐ TRL 1 Nghiên cứu cơ bản và các nguyên tắc cơ bản của công nghệ được quan sát.
☐ TRL 2 Khái niệm công nghệ và/hoặc ứng dụng được hình thành.
☐ TRL 3 Thử nghiệm khái niệm và đánh giá phân tích ban đầu.
☐ TRL 4 Công nghệ được chứng minh trong phòng thí nghiệm.
☐ TRL 5 Công nghệ được chứng minh trong môi trường mô phỏng.
☐ TRL 6 Công nghệ được chứng minh trong môi trường thực tế.
☐ TRL 7 Nguyên mẫu hệ thống được trình diễn trong môi trường hoạt động.
☐ TRL 8 Hệ thống hoàn chỉnh và được thử nghiệm.
☑ TRL 9 Ứng dụng thực tế – thị trường.
Khả năng ứng dụng & Hiệu quả kinh tế
Lĩnh vực ứng dụng
☑ Thuỷ sản
Đối tượng khách hàng mục tiêu

Phù hợp cho các hộ nông dân, hợp tác xã, trang trại nuôi trồng thủy sản vùng nước lợ tại Cà Mau và các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long.

Phương thức chuyển giao & Dịch vụ hỗ trợ
Hình thức chuyển giao
☐ Chuyển nhượng quyền sở hữu
☑ Chuyển giao quyền sử dụng (Li-xăng)
☐ Góp vốn bằng công nghệ
☐ Chìa khóa trao tay
☐ Hợp tác sản xuất & đại lý phân phối
☐ Khác
Giá bán dự kiến (VNĐ)

Thỏa thuận

Chứng nhận & Tài liệu số
Chứng nhận chất lượng
☐ ISO / CE / HACCP
☐ Phiếu kiểm nghiệm Quatest
☐ Khác:
Chưa có thông tin chứng nhận.
Dữ liệu đa phương tiện
—
Facebook Zalo LinkedIn X
—
0 đánh giá