Công nghệ

Quy trình nuôi tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) siêu thâm canh trong hệ thống tuần hoàn kết hợp đa loài

Quy trình nuôi tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) siêu thâm canh trong hệ thống tuần hoàn kết hợp đa loài

9.0 (0 đánh giá) · 3 lượt xem

Nhà cung ứng: Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Cà Mau

Danh mục: Công nghệ thực phẩm

Thông tin chủ sở hữu (Nhà cung ứng)
Tên đơn vị / Cá nhân chủ sở hữu
Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Cà Mau
Thông tin liên hệ
Người đại diện:Nguyễn Phương Bắc – Giám đốc
ĐT (NCC):0917798080
Email (NCC):skhcn.tnhuy@camau.gov.vn
Website (NCC):https://sokhcn.camau.gov.vn/
Thông tin công nghệ
Tên công nghệ / Quy trình
Quy trình nuôi tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) siêu thâm canh trong hệ thống tuần hoàn kết hợp đa loài
Xuất xứ
☑ Trong nước (Việt Nam)
☐ Nước ngoài
Mô tả chi tiết giải pháp
Bối cảnh & Vấn đề giải quyết

Hiện nay, công nghệ nuôi tôm siêu thâm canh tôm thẻ chân trắng áp dụng theo quy trình kỹ thuật nuôi 2–3 giai đoạn với hình thức tuần hoàn có thay nước (mô hình CP), diện tích nuôi chỉ chiếm 25-30% và 70-75% là công trình phụ và hình thức thay nước hàng ngày.      Về nguyên tắc, nông dân vẫn áp dụng hệ thống sản xuất truyền thống, trong đó lượng nước được trao đổi và chất thải ra môi trường trong quá trình nuôi là rất lớn. Vì vậy, cần đẩy mạnh các nghiên cứu đổi mới công nghệ nhằm hoàn thiện hệ thống nuôi tôm thâm canh theo hướng giảm thiểu tác động môi trường, sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên và nâng cao hiệu quả chi phí trong sản xuất. Trong đó, nuôi trồng thủy sản kết hợp đa loài (IMTA) đã được xác định là một chiến lược hiệu quả để thích ứng với biến đổi khí hậu ở các quốc gia ven biển.

Việc kết hợp nuôi trồng thủy sản kết hợp đa loài (IMTA) khác với nuôi ghép truyền thống ở chỗ tích hợp nhiều loài thuộc các bậc dinh dưỡng khác nhau. Chất thải và thức ăn dư thừa từ loài nuôi chính được tái sử dụng bởi loài khác như động vật ăn lọc, rong biển hoạt động như bộ lọc sinh học tự nhiên. Nhờ đó, hệ thống vừa giảm ô nhiễm môi trường, cải thiện chất lượng nước, vừa nâng cao tỷ lệ sống và giảm rủi ro dịch bệnh. Xuất phát từ những vấn đề nêu trên, dự án “Ứng dụng quy trình nuôi tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) siêu thâm canh trong hệ thống tuần hoàn kết hợp đa loài tại tỉnh Cà Mau” được thực hiện, việc triển khai thực nghiệm nhằm đánh giá khả năng ứng dụng của CTU-RAS ở tỉnh Cà Mau, đây là cơ sở khoa học và thực tiễn cho việc nhân rộng mô hình, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm thiểu rủi ro dịch bệnh và hướng đến phát triển ngành tôm bền vững, thích ứng với biến đổi khí hậu.

Nguyên lý vận hành & Sơ đồ quy trình

* Hệ thống nuôi siêu thâm canh tôm thẻ chân trắng kết hợp đa loài (CTU-RAS) 
 

* Giai đoạn ương giống: Hiệu quả của hệ thống biofloc trong ương nuôi tôm thẻ chân trắng phụ thuộc rất lớn vào điều kiện kỹ thuật và môi trường. Theo ghi nhận trong hệ thống nuôi siêu thâm canh tôm thẻ chân trắng kết hợp đa loài ở mật độ 200–400 con/m³, tỷ lệ sống của tôm cao (82–86%) nhờ dinh dưỡng từ biofloc, nhưng tăng trưởng khối lượng giảm từ 0,16 xuống 0,11 g/ngày do cạnh tranh dinh dưỡng và áp lực môi trường. Bên cạnh đó, nghiên cứu bởi Tảo và ctv. (2015) về ảnh hưởng của các mực nước ương tôm khác nhau cho thấy chiều dài cuối của tôm sau 28 ngày nuôi đạt 3,85 cm, trọng lượng đạt 0,62 g và tỷ lệ sống dao động trong khoảng 71,2% - 84,7%. Ngoài ra, Nhân và ctv. (2016) cho thấy chế độ chiếu sáng ảnh hưởng rõ đến chất lượng nước và hiệu quả nuôi: chiếu sáng 24 giờ làm nitrite tăng lên 1,12 mg/L và tỷ lệ sống giảm còn 78,5%, trong khi chiếu sáng 12 giờ/ngày chỉ ghi nhận nitrite 0,36 mg/L và tỷ lệ sống 89,4%. Theo khảo sát của Sĩ và ctv. (2024), mật độ thả tôm thẻ chân trắng siêu thâm canh trên bể nổi giai đoạn 1 trung bình là 1.237±613 PL/m3 với tỷ lệ sống trung bình là 90,0±5,4%. 
Giai đoạn nuôi thương phẩm tôm thẻ chân trắng theo CTU-RAS: Kết quả dự án đã triển khai thực hiện mô hình nuôi tôm thẻ chân trắng siêu thâm canh trong hệ thống tuần hoàn kết hợp đa loài ở 3 địa điểm trên địa bàn tỉnh Cà Mau (Thành phố Cà Mau, huyện Năm Căn và U Minh). Quy mô 1.800 m3 (mỗi hộ 600 m3), tỷ lệ sống giai đoạn ương đạt 81% và giai đoạn nuôi thương phẩm đạt 61,7%. Năng suất trung bình đạt 42,8 tấn/ha/vụ và tổng sản lượng tôm đạt 7.697 kg; trong đó 1.230 kg với kích cỡ 52 con/kg, 1.869 kg (40,5 con/kg), 3.288 kg với kích cỡ 37,7 con/kg và 1.310 kg (36,2 con/kg).

Nhìn chung, kết quả triển khai dự án “Ứng dụng quy trình nuôi tôm thẻ chân trắng siêu thâm canh trong hệ thống tuần hoàn kết hợp đa loài tại tỉnh Cà Mau” đạt kết quả rất thành công. Hầu hết các chỉ tiêu đều đạt và vượt so với chỉ tiêu của dự án đề ra. 

Quy trình nuôi tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) siêu thâm canh trong hệ thống tuần hoàn kết hợp đa loài
Thông số kỹ thuật chủ yếu

Kỹ thuật thi công: CTU-RAS giúp giảm đáng kể lượng nước thải ra môi trường, nhờ khả năng tái sử dụng và xử lý nước hiệu quả trong quá trình nuôi. Đồng thời, việc kết hợp nuôi đa loài như cá rô phi và rong biển góp phần tái sử dụng chất thải hữu cơ, nâng cao hiệu quả sử dụng chất dinh dưỡng. Mô hình này phù hợp với định hướng phát triển nuôi trồng thủy sản bền vững, vừa đảm bảo năng suất và hiệu quả kinh tế cao, vừa giảm áp lực lên môi trường tự nhiên và thúc đẩy xu hướng sản xuất xanh, thân thiện với hệ sinh thái ven biển.

Ưu điểm nổi bật

Ứng dụng quy trình nuôi tôm thẻ chân trắng siêu thâm canh trong hệ thống tuần hoàn kết hợp đa loài để triển khai cho trang trại nuôi tôm thâm canh ở tỉnh Cà Mau; đảm bảo hiệu quả năng suất, tài chính, thân thiện môi trường, chất lượng sản phẩm.
Xây dựng mô hình nuôi tôm thẻ chân trắng siêu thâm canh trong hệ thống tuần hoàn kết hợp đa loài (CTU-RAS) trên địa bàn tỉnh Cà Mau:
- Quy mô 1.800 m3/3 hộ (mỗi hộ 600 m3)
- Giai đoạn 1 (giai đoạn ương): thời gian nuôi 21 ngày, tỷ lệ sống đạt ≥80%.
- Giai đoạn 2 (giai đoạn nuôi thương phẩm): Mật độ nuôi 300 con/m3, tỷ lệ sống ≥70% (tôm đã ương sau 21 ngày), sau 2 – 2,5 tháng nuôi tiến hành thu tỉa 50% (tôm đạt kích cỡ 70-80 con/kg). Tiếp tục nuôi đến 3,5 tháng, thu toàn bộ (kích cỡ 40-50 con/kg).
- Năng suất trung bình đạt từ 38-45 tấn/ha/vụ, chất lượng đáp ứng yêu cầu thị trường.
- FCR thức ăn công nghiệp ≤ 1,2; FCR thức ăn bí đỏ ≤ 0,3.

Đánh giá mức độ phát triển công nghệ (TRL)
Mức độ sẵn sàng công nghệ TRL
Chọn Cấp độ Mô tả
☐ TRL 1 Nghiên cứu cơ bản và các nguyên tắc cơ bản của công nghệ được quan sát.
☐ TRL 2 Khái niệm công nghệ và/hoặc ứng dụng được hình thành.
☐ TRL 3 Thử nghiệm khái niệm và đánh giá phân tích ban đầu.
☐ TRL 4 Công nghệ được chứng minh trong phòng thí nghiệm.
☐ TRL 5 Công nghệ được chứng minh trong môi trường mô phỏng.
☐ TRL 6 Công nghệ được chứng minh trong môi trường thực tế.
☐ TRL 7 Nguyên mẫu hệ thống được trình diễn trong môi trường hoạt động.
☐ TRL 8 Hệ thống hoàn chỉnh và được thử nghiệm.
☑ TRL 9 Ứng dụng thực tế – thị trường.
Khả năng ứng dụng & Hiệu quả kinh tế
Lĩnh vực ứng dụng
☑ Công nghệ thực phẩm
☑ Thuỷ sản
Đối tượng khách hàng mục tiêu

Tổ chức và cá nhân trong lĩnh vực nuôi trồng thủy sản.
 

Hiệu quả kinh tế – xã hội

- Thời gian hoàn vốn dự kiến: 12 tháng
- Khả năng giảm chi phí vận hành/nguyên liệu: Thân thiện môi trường (tuần hoàn nước hoàn toàn; nước thải và chất thải được xử lý qua lọc sinh học); An toàn sinh học, hạn chế tối đa rủi ro dịch bệnh; Giảm sử dụng và giảm chi phí thức ăn, khoáng và hóa chất, nước; Sản phẩm sạch, tự nhiên, chất lượng cao, an toàn thực phẩm (không dùng kháng sinh, sử dụng thức ăn thiên nhiên là bí đỏ); Có khả năng thích ứng tốt với Biến đổi khí hậu (do kiểm soát và ổn định tốt môi trường); Có khả năng ứng dụng công nghệ cao, công nghệ thông minh vào quản lý, vận hành; Có khả năng triển khai ở các qui mô nhỏ - lớn khác nhau, nông hộ - công ty,  ở vùng ven biển hay đặc biệt là vùng đô thị nội địa, phục vụ sản phẩm sạch, chất lượng cao và tươi sống cho đô thị.  

Quy trình nuôi tôm thương phẩm CTU-RAS, phù hợp với nhiều điều kiện và qui mô khác nhau, có thể ứng dụng ở vùng đô thị nội địa hay vùng ven biển ở khu vực đồng bằng sông Cửu Long nói riêng và có thể áp dụng cho tất cả các trang trại và công ty nuôi trồng thủy sản với các quy mô khác nhau ở Việt Nam. Qui trình CTU-RAS có khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu và xâm nhập mặn. Bên cạnh đó, khi áp dụng CTU-RAS sẽ hạn chế sử dụng nước, hạn chế xả thải ra ngoài môi trường và đồng thời nước có thể tái sử dụng hòan toàn. Hơn nữa, việc sử dụng bí cho tôm ăn còn góp phần quan trọng cho phát triển và tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp. Việc áp dụng CTU-RAS, không sủ dụng không dùng thuốc kháng sinh tạo ra sản phẩm sạch và an toàn vệ sinh. Kết quả thành công của dự án sẽ góp phần vào việc bảo vệ sinh thái môi trường, đồng thời giúp người tôm ổn định đời sống vươn lên làm giàu, ít rủi ro, kiểm soát được dịch bệnh.

Phương thức chuyển giao & Dịch vụ hỗ trợ
Hình thức chuyển giao
☐ Chuyển nhượng quyền sở hữu
☑ Chuyển giao quyền sử dụng (Li-xăng)
☐ Góp vốn bằng công nghệ
☑ Chìa khóa trao tay
☐ Hợp tác sản xuất & đại lý phân phối
☐ Khác
Các chi phí phát sinh khác

Đào tạo có phí

Chứng nhận & Tài liệu số
Chứng nhận chất lượng
☐ ISO / CE / HACCP
☐ Phiếu kiểm nghiệm Quatest
☐ Khác:
Chưa có thông tin chứng nhận.
Dữ liệu đa phương tiện
—
Facebook Zalo LinkedIn X
—
0 đánh giá