Máy tiện vạn năng Denver HK1120

( 5789 đánh giá ) 700 lượt xem
Giá tham khảo : Liên hệ

Nhà cung ứng: Công Ty Cổ Phần Máy Công Nghiệp Vinamachines

Máy tiện vạn năng Denver HK1120.

  • THÔNG SỐ KỸ THUẬT
  • Đơn vị: mm
     

    MẪU / CHIỀU RỘNG BĂNG 24” (610)

    HL-960

    HL-1120

    HL-1130~1600

    MẪU / CHIỀU RỘNG BĂNG 32” (810)

    HK-960

    HK-1120

    HK-1130~1600

    MẪU

    2000

    3000

    4000

    5000

    6000

    7000

    8000

    KHẢ NĂNG

    Đường kính tiện qua băng

    960

    1120

    1130 ~ 1600

    Đường kính tiện qua bàn dao

    HL

    650

    810

    820 ~ 1290

    HK

    550

    710

    720 ~ 1190

    Đường kính tiện qua hầu

    HL

    1390

    1550

    1560 ~ 2030

    HK

    1240

    1400

    1410 ~ 1880

    Chiều dài chống tâm

    2000

    3000

    4000

    5000

    6000

    7000

    8000

    BĂNG

    HL

    Chiều cao từ sàn tới trục trung tâm

    HL-960

    1165

    HL-1120

    1245

    Bề rộng băng

    610

    Bề rộng hầu (Spindle end face)

    570 (

    đường kính quay thực tế thay đổi tuỳ thuộc theo kích thước mâm cặp

    Chiều dài băng

    3900

    4900

    5900

    6900

    7900

    8900

    9900

    HK

    Chiều cao từ sàn tới trục trung tâm

    HK-960

    1165

    HK-1120

    1245

    Bề rộng băng

    810

    Bề rộng hầu (Spindle end face)

    784.5

    đường kính quay thực tế thay đổi tuỳ thuộc theo kích thước mâm cặp

    Bề rộng băng

    4390

    5390

    6390

    7390

    8390

    9390

    10390

    ĐẦU MÁY

    Đường kính lỗ trục chính

    ø152

    Tùy chọn: ø230

    Tùy chọn: ø305

    Đầu trục chính

    A2-11 / A2-15

    A2-15 / A2-20

    A2-20

    Số cấp tốc độ trục chính

    16 steps

    12 steps

    Tốc độ trục chính

    4-420 r.p.m.

    7-266 r.p.m.

    BÀN DAO

    HL

    Bề rộng bàn dao

    800

    Hành trình ngang đài dao

    600

    Hành trình bàn dao

    370

    Kích thước dao tối đa

    40 x 40

    HK

    Bề rộng bàn dao

    880

    Hành trình ngang đài dao

    700

    Hành trình bàn dao

    400

    Kích thước dao tối đa

    40 x 40

    Ụ SAU

    Đường kính nòng ụ động

    ø 115

    Tùy chọn: ø 150 , ø200

    Hành trình nòng ụ động

    305

    Độ côn nòng ụ động

    MT 6

    Tùy chọn: MT 7

    TIỆN REN

    Đường kính vít me và tiện ren

    Dia.60mm Pitch 12mm / Dia 2.36″x2 T.P.I.

    Tiện ren hệ mét

    1~120mm (62 Nos)

    Tiện ren hệ inch

    0.25-30 T.P.I (70 Nos)

    Tiện ren đường kính

    1-120 D.P. (70 Nos)

    Tiện ren Module

    0.25~30 M.P. (53 Nos)

    DAO

    Đường kính vít me ăn dao

    32 (1.26″)

    Phạm vi ăn dao dọc

    0.06-7.04 mm / rev (0.0024″-0.28″ in/rev )

    Phạm vi ăn dao ngang

    0.03-3.52 mm / rev (0.0012”-0.14” in/rev)

    ĐỘNG CƠ

    Động cơ trục chính

    Động cơ bơm làm mát

    20HP (15KW) for HL-2000~5000

    30HP (22.5KW) for HL-6000~8000

    OP: 30HP (22.5KW) / 40HP (30KW) / 50HP (37.5KW)

    Động cơ trục chính

    1/8HP (0.1kw)

    Động cơ bơm làm mát

    1HP (0.75kw)

     

    Scroll