Công nghệ

Công nghệ chế tạo tấm trấu làm vật liệu cách âm, cách nhiệt

Công nghệ chế tạo tấm trấu làm vật liệu cách âm, cách nhiệt

9.0 (0 đánh giá) · 3 lượt xem

Nhà cung ứng: Công ty TNHH EGIT BK

Danh mục: Vật liệu và luyện kim

Thông tin chủ sở hữu (Nhà cung ứng)
Tên đơn vị / Cá nhân chủ sở hữu
Công ty TNHH EGIT BK
Thông tin liên hệ
Người đại diện:Trương Thị Thúy Nga – Giám đốc
ĐT (NCC):0862386805
Email (NCC):bkegit@gmail.com
Thông tin công nghệ
Tên công nghệ / Quy trình
Công nghệ chế tạo tấm trấu làm vật liệu cách âm, cách nhiệt
Xuất xứ
☑ Trong nước (Việt Nam)
☐ Nước ngoài
Mô tả chi tiết giải pháp
Nguyên lý vận hành & Sơ đồ quy trình

Tấm trấu là vật liệu xây dựng cải tiến, tận dụng cấu trúc rỗng tự nhiên và hàm lượng Silica cao trong vỏ trấu để tạo ra đặc tính cách âm, cách nhiệt vượt trội. Sản phẩm là giải pháp "Carbon Negative" (lưu trữ carbon) giúp công trình đạt các tiêu chuẩn xanh quốc tế.
 

Công nghệ chế tạo tấm trấu làm vật liệu cách âm, cách nhiệt
Thông số kỹ thuật chủ yếu

- Kích thước tiêu chuẩn: 400 x 600 cm hoặc 625 x 1250 cm.   
- Độ dày: 12 mm – 18 mm.   
- Trọng lượng: 4 – 9 kg/m².   
- Đặc tính vật lý: Khả năng chống cháy lan, chống ẩm mốc và dễ dàng thi công (khoan, cắt, bắt vít).
 

C:\Users\User\Downloads\tau.PNG

Ưu điểm nổi bật

- Giá thành cạnh tranh (80.000 – 130.000 VNĐ/m²) so với các vật liệu truyền thống như Cemboard hay nhựa PVC.  
- Giải quyết vấn đề ô nhiễm do đốt bỏ vỏ trấu (7 - 9 triệu tấn/năm tại Việt Nam). 
- Tiềm năng phát triển siêu vật liệu (Silica Aerogel) từ tro trấu sau vòng đời sử dụng, nâng cao giá trị thương mại gấp hàng trăm lần. 
- Cấu trúc rỗng tự nhiên của trấu hấp thụ âm hiệu quả, giảm tiếng ồn. 
- Giảm hấp thụ nhiệt, hữu ích cho nhà mái tôn hoặc khu vực nắng nóng. 
- Dễ thi công, có thể khoan, cắt, bắt vít như vật liệu thông thường. 
- Chống cháy lan: Đảm bảo an toàn, giảm thiểu rủi ro cháy lan. 
- Vật liệu nhẹ, chi phí nguyên liệu thô thấp, bền vững. Tấm trấu cách âm sau khi trải qua vòng đời sử dụng dễ dàng phân hủy trong môi trường có thể làm phân bón cho cây trồng.
 

Đánh giá mức độ phát triển công nghệ (TRL)
Mức độ sẵn sàng công nghệ TRL
Chọn Cấp độ Mô tả
TRL 1 Nghiên cứu cơ bản và các nguyên tắc cơ bản của công nghệ được quan sát.
TRL 2 Khái niệm công nghệ và/hoặc ứng dụng được hình thành.
TRL 3 Thử nghiệm khái niệm và đánh giá phân tích ban đầu.
TRL 4 Công nghệ được chứng minh trong phòng thí nghiệm.
TRL 5 Công nghệ được chứng minh trong môi trường mô phỏng.
TRL 6 Công nghệ được chứng minh trong môi trường thực tế.
TRL 7 Nguyên mẫu hệ thống được trình diễn trong môi trường hoạt động.
TRL 8 Hệ thống hoàn chỉnh và được thử nghiệm.
TRL 9 Ứng dụng thực tế – thị trường.
Khả năng ứng dụng & Hiệu quả kinh tế
Lĩnh vực ứng dụng
☑ Vật liệu và luyện kim
Phương thức chuyển giao & Dịch vụ hỗ trợ
Hình thức chuyển giao
☐ Chuyển giao quyền sử dụng (Li-xăng)
☐ Chuyển nhượng quyền sở hữu
☐ Góp vốn bằng công nghệ
☐ Chìa khóa trao tay
☐ Khác:
Giá bán dự kiến (VNĐ)

Liên hệ

Chứng nhận & Tài liệu số
Chứng nhận chất lượng
☐ ISO / CE / HACCP
☐ Phiếu kiểm nghiệm Quatest
☐ Khác:
Chưa có thông tin chứng nhận.
Dữ liệu đa phương tiện
0 đánh giá