1. Tên & phân loại
a) Tên giải pháp: giải pháp vi sinh xử lý nước thải rỉ rác
b) Lĩnh vực: CNSH
2. Bối cảnh & mục tiêu
a) Bối cảnh
Trong các dự án xử lý môi trường tại các bãi chôn lấp và khu liên hợp xử lý chất thải rắn, nước rỉ rác luôn là loại nước thải "khó trị" nhất do chứa nồng độ chất ô nhiễm cực kỳ cao: COD, BOD lớn, đặc biệt là hàm lượng Amoni khổng lồ, Nitơ tổng cao, cùng nhiều kim loại nặng và các hợp chất hữu cơ khó phân hủy sinh học (chất màu, humic, fulvic). Các biện pháp hóa lý đơn thuần thường tốn rất nhiều hóa chất và chi phí vận hành nhưng không thể xử lý triệt để Nitơ và chất hữu cơ. Công ty cần tích hợp giải pháp xử lý sinh học (vi sinh) chuyên sâu, có mật độ và hoạt lực mạnh mẽ để tối ưu hóa hiệu quả khử Nitơ và phân hủy các hợp chất hữu cơ trong các bể thiếu khí và hiếu khí hiện hữu hoặc thiết kế mới.
b) Mục tiêu
Tìm kiếm nhà cung cấp, chế tạo và tư vấn giải pháp vi sinh (men vi sinh, chế phẩm vi sinh chuyên dụng và giá thể sinh học) có khả năng thích ứng cao với nước rỉ rác có độ độc lớn. Tối ưu hóa hiệu quả khử Amoni đạt hiệu suất ≥ 95%, giảm COD khó phân hủy, cải thiện độ lắng của bùn hoạt tính và kiểm soát mùi hôi phát sinh từ bể xử lý. Đảm bảo tính ổn định của hệ thống sinh học trước các cú sốc tải lượng (shock tải) do thời tiết hoặc biến động nồng độ nước rỉ rác giữa mùa mưa và mùa khô.
3. Yêu cầu kỹ thuật:
a) Tính chủng loại và hoạt lực sinh học: Cung cấp các chủng vi sinh vật tự nhiên, không biến đổi gen, có mật độ tế bào cao; Phải bao gồm các nhóm vi sinh vật chuyên biệt: Nhóm vi khuẩn Nitrat hóa (Nitrosomonas, Nitrobacter) hoạt lực cực mạnh để chuyển hóa Amoni thành Nitrit và Nitrat, Nhóm vi khuẩn khử Nitrat (Denitrifiers) để chuyển hóa Nitrat thành khí Nitơ tự do trong điều kiện thiếu khí (Anoxic), Các chủng vi khuẩn hiếu khí hữu hiệu phân hủy các hợp chất hữu cơ phức tạp (Cellulose, Protein, Lipids) và các polymer hữu cơ khó phân hủy.
b) Cơ chế và giải pháp bổ sung: Tư vấn quy trình nuôi cấy (activation), kích hoạt và châm vi sinh tự động hoặc bán tự động vào các bể (Anoxic, Aerobic) phù hợp với lưu lượng và tải lượng ô nhiễm; Cung cấp hệ vi chất dinh dưỡng, chất kích hoạt (biostimulants) chuyên dụng cho vi sinh trong giai đoạn đầu hoặc khi hệ thống bị shock tả; Đề xuất giá thể vi sinh phù hợp để tăng mật độ sinh khối bám dính, chống rửa trôi vi sinh khi lưu lượng nước thải biến động lớn.
c) Giải pháp vi sinh phải phối hợp hoàn hảo với hệ thống sục khí (aeration), máy khuấy chìm, và hệ bơm định lượng/bơm tuần hoàn bùn hiện có tại công trình.
4. Tiêu chuẩn & điều kiện
a) Tiêu chuẩn an toàn & pháp lý: Các sản phẩm vi sinh, chế phẩm sinh học phải có nguồn gốc rõ ràng, được cấp phép lưu hành và sử dụng tại Việt Nam bởi Bộ Nông nghiệp và Môi trường hoặc cơ quan chức năng có thẩm quyền. Hoàn toàn an toàn cho con người, vật nuôi và không gây ô nhiễm thứ cấp (không chứa các chủng vi khuẩn gây bệnh như Salmonella, Shigella, Coliforms vượt ngưỡng).
b) Đầu ra nước thải sau xử lý: Hỗ trợ công nghệ giúp nước thải sau xử lý khi kết hợp hóa lý đạt Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải của bãi chôn lấp chất thải rắn.
5. Hợp tác & ngân sách
- Ký hợp đồng chuyển giao công nghệ, thiết bị
- Kinh phí dự kiến theo đề xuất của đơn vị cung cấp
6. Yêu cầu nhà cung cấp
Là doanh nghiệp hoặc tổ chức nghiên cứu khoa học hoạt động hợp pháp trong lĩnh vực công nghệ sinh học, môi trường, vi sinh học có kinh nghiệm tối thiểu 5 năm. Đã có kinh nghiệm xử lý thành công thực tế cho ít nhất 02 trạm xử lý nước thải rỉ rác hoặc nước thải công nghiệp có nồng độ ô nhiễm Nitơ/Amoni cao.
Đội ngũ kỹ sư công nghệ môi trường và chuyên gia vi sinh sẵn sàng bám hiện trường, hỗ trợ kỹ thuật và điều chỉnh liều lượng vi sinh theo biến động thực tế của bãi rác. Cam kết chính sách bảo hành sinh học: Sẵn sàng đồng hành hỗ trợ phục hồi hệ vi sinh miễn phí hoặc có chi phí ưu đãi nếu hệ thống gặp sự cố khách quan.