Công nghệ

Công nghệ xử lý chất thải thành sản phẩm xanh (đạm côn trùng, phân bón, dầu sinh học, than hỗn hợp) không đốt, không chôn lấp, không phát thải, không cần phân loại trước

Công nghệ xử lý chất thải thành sản phẩm xanh (đạm côn trùng, phân bón, dầu sinh học, than hỗn hợp) không đốt, không chôn lấp, không phát thải, không cần phân loại trước

9.0 (0 đánh giá) · 1 lượt xem

Nhà cung ứng: Công ty Cổ phần Công nghệ xử lý môi trường ARC-V

Danh mục: Môi trường

Thông tin chủ sở hữu (Nhà cung ứng)
Tên đơn vị / Cá nhân chủ sở hữu
Công ty Cổ phần Công nghệ xử lý môi trường ARC-V
Thông tin liên hệ
Người đại diện:TS. Ngô Huỳnh Thiện – CEO
ĐT (NCC):098 748 9696
Email (NCC):ngo@arc-vietnam.com
Website (NCC):https://arc-vietnam.com/
Thông tin công nghệ
Tên công nghệ / Quy trình
Công nghệ xử lý chất thải thành sản phẩm xanh (đạm côn trùng, phân bón, dầu sinh học, than hỗn hợp) không đốt, không chôn lấp, không phát thải, không cần phân loại trước
Xuất xứ
☑ Trong nước (Việt Nam)
☐ Nước ngoài
Mô tả chi tiết giải pháp
Nguyên lý vận hành & Sơ đồ quy trình

Công nghệ ARC-V là hệ thống xử lý chất thải rắn sinh hoạt tích hợp dựa trên sáng chế quốc tế từ ARC Ento Tech (Australia), được chuyển giao độc quyền tại Việt Nam bởi ARC-V.
Hệ thống kết hợp ba quy trình xử lý trong một dây chuyền khép kín: Cơ học → Sinh học (Ruồi Lính Đen) → Nhiệt-hóa. Vận hành không đốt, không chôn lấp, không cần phân loại đầu vào, biến rác thải sinh hoạt thành 4 sản phẩm thương mại có giá trị cao: phân bón hữu cơ, protein côn trùng, than tổng hợp và dầu sinh học.
 

Công nghệ xử lý chất thải thành sản phẩm xanh (đạm côn trùng, phân bón, dầu sinh học, than hỗn hợp) không đốt, không chôn lấp, không phát thải, không cần phân loại trước
Thông số kỹ thuật chủ yếu

– Công suất xử lý: 25 tấn rác/ngày (mô-đun, mở rộng 25 → 5.000 TPD) 
– Đầu vào: Rác thải rắn sinh hoạt hỗn hợp, không cần phân loại 
– Chu trình xử lý: 3–5 ngày 
– Tỷ lệ thu hồi: 636,1 kg sản phẩm/tấn rác (≈ 64% khối lượng đầu vào) 
– Diện tích: 1.000 m² 
– Nhân sự vận hành: 9 người 
– Thời gian vận hành: 20 giờ/ngày 
– Điện năng tự sản xuất: 2,0 MWh/ngày 
– Phát thải: Chỉ hơi nước; không CO₂, dioxin, methane, nước rỉ rác
– Thời gian triển khai: 3–6 tháng 
– Tuổi thọ thiết kế: 20+ năm
 

Ưu điểm nổi bật

– Không cần phân loại tại nguồn — phù hợp thực tế đô thị Việt Nam
– Không đốt — loại bỏ hoàn toàn nguy cơ dioxin, furan, khí thải độc hại
– Không chôn lấp — không phát sinh nước rỉ rác và khí methane
– Tỷ lệ thu hồi gần 100% (636,1 kg sản phẩm/tấn rác) — cao hơn 3× so với lò đốt (~30%) và 2,5× so với Entobel (~40%)
– Bốn dòng sản phẩm thương mại — tạo doanh thu thay vì chỉ tốn chi phí xử lý
– Triển khai nhanh 3–6 tháng — so với 2–3 năm của lò đốt rác
– CAPEX thấp ($35K–$140K/tấn) — chỉ bằng 30–50% lò đốt cao cấp
– Mô-đun linh hoạt — mở rộng từ 25 → 5.000 TPD theo nhu cầu
– Cải tạo bãi rác cũ — đào bới và xử lý rác chôn nhiều năm, trả lại đất sạch.
 

Đánh giá mức độ phát triển công nghệ (TRL)
Mức độ sẵn sàng công nghệ TRL
Chọn Cấp độ Mô tả
TRL 1 Nghiên cứu cơ bản và các nguyên tắc cơ bản của công nghệ được quan sát.
TRL 2 Khái niệm công nghệ và/hoặc ứng dụng được hình thành.
TRL 3 Thử nghiệm khái niệm và đánh giá phân tích ban đầu.
TRL 4 Công nghệ được chứng minh trong phòng thí nghiệm.
TRL 5 Công nghệ được chứng minh trong môi trường mô phỏng.
TRL 6 Công nghệ được chứng minh trong môi trường thực tế.
TRL 7 Nguyên mẫu hệ thống được trình diễn trong môi trường hoạt động.
TRL 8 Hệ thống hoàn chỉnh và được thử nghiệm.
TRL 9 Ứng dụng thực tế – thị trường.
Khả năng ứng dụng & Hiệu quả kinh tế
Lĩnh vực ứng dụng
☑ Môi trường
Phương thức chuyển giao & Dịch vụ hỗ trợ
Hình thức chuyển giao
☐ Chuyển giao quyền sử dụng (Li-xăng)
☐ Chuyển nhượng quyền sở hữu
☐ Góp vốn bằng công nghệ
☐ Chìa khóa trao tay
☐ Khác:
Giá bán dự kiến (VNĐ)

CAPEX thấp ($35K–$140K/tấn rác).

Chứng nhận & Tài liệu số
Chứng nhận chất lượng
☐ ISO / CE / HACCP
☐ Phiếu kiểm nghiệm Quatest
☐ Khác:
Chưa có thông tin chứng nhận.
Dữ liệu đa phương tiện
0 đánh giá