Công nghệ

Công nghệ nuôi tảo spirulina theo mô hình tuần hoàn quy mô 120 lít

Công nghệ nuôi tảo spirulina theo mô hình tuần hoàn quy mô 120 lít

9.0 (0 đánh giá) · 2 lượt xem

Nhà cung ứng: Công ty TNHH Khoa học và Công nghệ Greencycle Việt Nam

Danh mục: Môi trường

Thông tin chủ sở hữu (Nhà cung ứng)
Tên đơn vị / Cá nhân chủ sở hữu
Công ty TNHH Khoa học và Công nghệ Greencycle Việt Nam
Thông tin liên hệ
Người đại diện:Đoàn Xuân Khiêm – Giám đốc
ĐT (NCC):0923444999
Email (NCC):greencycle.vietnam@gmail.com
Thông tin công nghệ
Tên công nghệ / Quy trình
Công nghệ nuôi tảo spirulina theo mô hình tuần hoàn quy mô 120 lít
Xuất xứ
☑ Trong nước (Việt Nam)
☐ Nước ngoài
Mô tả chi tiết giải pháp
Nguyên lý vận hành & Sơ đồ quy trình

Hệ thống bao gồm:
- Ống nuôi tảo, bể trung gian: Dung tích tổng 120 lít, vật liệu nhựa thực phẩm composite, kháng kiềm, chống ăn mòn 
- Hệ thống chiếu sáng: Đèn LED chuyên dụng cho vi tảo, hoạt động 12–16 giờ/ngày 
- Hệ thống sục khí: Máy thổi khí + đầu sục, vận hành liên tục 24/24 giúp đảo trộn và cung cấp oxy 
- Hệ thống cấp dinh dưỡng: Bơm định lượng châm tự động dung dịch A/B và NaHCO₃ theo tỷ lệ cài đặt 
- Hệ thống điều chỉnh pH: Cảm biến pH kết hợp châm NaHCO₃, CO₂ để duy trì pH 9.5–10.5 
- Hệ thống đường ống & van: Dẫn khí, dẫn dung dịch, điều tiết dòng chảy trong toàn hệ thống.
 

Công nghệ nuôi tảo spirulina theo mô hình tuần hoàn quy mô 120 lít
Thông số kỹ thuật chủ yếu

– Bể nuôi, ống nuôi dung tích 120 lít, hệ thống điều khiển, cảm biến, đèn led chuyên dụng, máy sục khí, bơm định lượng, hệ thống ống van.
 

Ưu điểm nổi bật

– Thiết kế nhỏ gọn, kiểm soát môi trường nuôi ổn định, chất lượng sinh khối cao, dễ vận hành và nhân rộng, tối ưu chi phí đầu tư, tích hợp tự động hóa, quay vòng liên tục, thân thiện môi trường, có giá trị thẩm mỹ trình diễn.
 

Đánh giá mức độ phát triển công nghệ (TRL)
Mức độ sẵn sàng công nghệ TRL
Chọn Cấp độ Mô tả
TRL 1 Nghiên cứu cơ bản và các nguyên tắc cơ bản của công nghệ được quan sát.
TRL 2 Khái niệm công nghệ và/hoặc ứng dụng được hình thành.
TRL 3 Thử nghiệm khái niệm và đánh giá phân tích ban đầu.
TRL 4 Công nghệ được chứng minh trong phòng thí nghiệm.
TRL 5 Công nghệ được chứng minh trong môi trường mô phỏng.
TRL 6 Công nghệ được chứng minh trong môi trường thực tế.
TRL 7 Nguyên mẫu hệ thống được trình diễn trong môi trường hoạt động.
TRL 8 Hệ thống hoàn chỉnh và được thử nghiệm.
TRL 9 Ứng dụng thực tế – thị trường.
Khả năng ứng dụng & Hiệu quả kinh tế
Lĩnh vực ứng dụng
☑ Môi trường
Phương thức chuyển giao & Dịch vụ hỗ trợ
Hình thức chuyển giao
☐ Chuyển giao quyền sử dụng (Li-xăng)
☐ Chuyển nhượng quyền sở hữu
☐ Góp vốn bằng công nghệ
☐ Chìa khóa trao tay
☐ Khác:
Giá bán dự kiến (VNĐ)

Liên hệ

Chứng nhận & Tài liệu số
Chứng nhận chất lượng
☐ ISO / CE / HACCP
☐ Phiếu kiểm nghiệm Quatest
☐ Khác:
Chưa có thông tin chứng nhận.
Dữ liệu đa phương tiện
0 đánh giá