Loss-On-Drying Moisture & Solids Analyzer - COMPUTRAC MAX4000XL

☆☆☆☆☆ ( 0 rates ) 11
Price : Call

Code: #15824

Supplier: Công ty TNHH Thương Mại Rồng Tiến

The Computrac MAX® 4000XL provides quick, reliable and accurate results. This improves the ability to adjust or monitor processes, ensuring quality products while minimizing waste, energy requirements and man-hours. Ease of use and durability, along with superior service and support make the Computrac® MAX® 4000XL an ideal choice for research, manufacturing and laboratory environments.

rightMORE INFORMATION

  • Rapid Cooling System: The built-in lid fan quickly cools the heating chamber to reduce time between tests and increase overall throughput by 25%.
    Versatile: The MAX 4000XL is able to test material up to 100 times faster than standard oven reference methods and is ideal for everything from plastics and pharmaceuticals to foods, chemicals and more.
    Flexible Ending Criteria: User adjustable ending criteria help to optimize test results and performance for your unique application or material.
    Multistage Testing: Several tests can be linked in order to form a single, multistage test that can change temperatures, ending criteria and times between each test segment. This is especially useful for method development and for measuring both free and bound moisture in products that contain waters of hydration. 

  • Specification

    Độ ẩm | chất rắn Range:

    0.005% to 100%

    Khối lượng chất khô Range:

    0% to 300%

    Độ phân giải ẩm:

    0.001%

    Độ phân giải cân:

    0.0001 g

    Độ lặp lại:

    0.002% SD *dependent on test program

    Thang nhiệt độ:

    25°C to 275°C

    Vật liệu gia nhiệt:

    Nickel Chromium

    Kích thước mẫu:

    100 mg to 40 g

    Kết quả hiện thị dạng:

    ẩm, chất rắn, hàm lượng chất khô, Độ tinh khiết

    Tiêu chí kết thúc:

    Người dùng có thể điều chỉnh các tiêu chí kết thúc như: Dự đoán, Tốc độ, thời gian và and 4 tiêu chí chí kết hợp

    Bộ nhớ:

    Chứa 250 chương trình, giữ lại 1000 kết quả cuối cùng và 100 đồ thị cuối cùng.

    Statistical Analysis:

    Mean, SD, RSD

    Hiệu chuẩn cân:

    Menu driven calibration by the end user;
    NIST traceable calibration performed by the manufacturer

    Heater Calibration:

    Menu driven, NIST traceable calibration by the end user with optional
    Temperature Calibration Kit

    Nhiệt độ môi trường vận hành:

    0-40 ºC at <50% RH;
    0-30 ºC at <80% RH

    Công suất:

    100-120 VAC, 50/60 Hz, 8A or
    220-240 VAC, 50/60 Hz, 4A

    Kích thước:

    9.5” H x 11.5” W x 19.5” D
    (24 cm H x 30 cm W x 49.5 cm D)

    Khối lượng:

    32 lbs. (14.5 kg)

    Rear Panel Connections:

    USB A and B, ethernet, serial port

    Màn hình hiển thị:

    1/4 VGA, 320 x 240 pixel, color

    Chứng nhận:

    UL, CE

 
Scroll